Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119461 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dung
Ngày sinh: 17/12/1983 CMND: 272***349 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 119462 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lâm
Ngày sinh: 20/07/1974 CMND: 271***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119463 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Bảo
Ngày sinh: 23/02/1994 CMND: 212***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119464 |
Họ tên:
Võ Hoài Quang
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 271***273 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 119465 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 19/12/1972 CMND: 011***478 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119466 |
Họ tên:
Lại Ngọc Nam
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 017***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 119467 |
Họ tên:
Lê Gia Hải
Ngày sinh: 21/08/1957 CMND: 070***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119468 |
Họ tên:
Đào Hạnh Vinh
Ngày sinh: 13/01/1991 CMND: 142***174 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119469 |
Họ tên:
Trần Toàn Chung
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 022******951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119470 |
Họ tên:
Phạm Trường Quân
Ngày sinh: 21/09/1993 CMND: 151***530 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119471 |
Họ tên:
Lê Trí Thanh
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119472 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 13/04/1995 CMND: 168***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119473 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 04/04/1987 CMND: 183***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 119474 |
Họ tên:
Trương Thành An
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 264***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 119475 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 086******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 119476 |
Họ tên:
Dương Đình Thiệp
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 030******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119477 |
Họ tên:
Đặng Duy An
Ngày sinh: 13/06/1988 CMND: 362***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119478 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 092******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119479 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Toàn
Ngày sinh: 06/12/1990 CMND: 363***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119480 |
Họ tên:
Võ Thanh Tâm
Ngày sinh: 10/12/1973 CMND: 361***567 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
