Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119441 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 031******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119442 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 036******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ( XD công trình DD và CN) |
|
||||||||||||
| 119443 |
Họ tên:
Dương Kỳ Anh
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 036******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119444 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 030******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 119445 |
Họ tên:
Bùi Văn Xuyền
Ngày sinh: 20/10/1959 CMND: 141***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119446 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hiệp
Ngày sinh: 18/11/1982 CMND: 141***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119447 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 10/08/1956 CMND: 142***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 119448 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 135***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119449 |
Họ tên:
Phạm Phú Quy
Ngày sinh: 22/09/1983 Thẻ căn cước: 030******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119450 |
Họ tên:
Vũ Duy Trường
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 030******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 119451 |
Họ tên:
Cao Trung Tú
Ngày sinh: 17/06/1992 CMND: 151***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 119452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 119453 |
Họ tên:
Tăng Bá Sơn
Ngày sinh: 30/07/1986 CMND: 143***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119454 |
Họ tên:
Cao Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 151***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 27/11/1992 Thẻ căn cước: 031******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119456 |
Họ tên:
Phạm Đức Thường
Ngày sinh: 17/03/1991 CMND: 142***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD- ngành XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119457 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cam
Ngày sinh: 16/02/1970 CMND: 271***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119458 |
Họ tên:
Đoàn Lê Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1984 CMND: 271***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119459 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đạt
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 119460 |
Họ tên:
Nguyễn Thi
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 273***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
