Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 11/12/1959 CMND: 140***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119422 |
Họ tên:
Đào Đình Dũng
Ngày sinh: 12/08/1979 Hộ chiếu: 13A******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119423 |
Họ tên:
Nguyễn An Hải
Ngày sinh: 12/01/1976 CMND: 141***828 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119424 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 142***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 119425 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119426 |
Họ tên:
Cù Anh Đức
Ngày sinh: 29/08/1982 CMND: 135***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119427 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Giang
Ngày sinh: 21/12/1986 CMND: 135***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119428 |
Họ tên:
Ngô Dũng Anh
Ngày sinh: 11/04/1994 CMND: 174***240 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119429 |
Họ tên:
Trần Văn Thuyết
Ngày sinh: 10/04/1964 CMND: 090***834 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây lắp Đường dây và Trạm |
|
||||||||||||
| 119430 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Huy
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 183***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 119431 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 02/05/1986 CMND: 186***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 119432 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Nguyên
Ngày sinh: 23/04/1979 CMND: 145***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119433 |
Họ tên:
Vũ Thị Thủy
Ngày sinh: 14/10/1975 CMND: 125***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119434 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương
Ngày sinh: 11/08/1988 CMND: 142***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119435 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 121***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119436 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tranh
Ngày sinh: 14/11/1978 CMND: 141***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 119437 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 03/10/1981 CMND: 142***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119438 |
Họ tên:
Lê Thị Thơm
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119439 |
Họ tên:
Đồng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 142***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119440 |
Họ tên:
Lê Văn Dậu
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 030******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
