Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119401 |
Họ tên:
BÙI VĂN HOAI
Ngày sinh: 18/07/1970 CMND: 380***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119402 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG TRỰC
Ngày sinh: 27/04/1979 CMND: 381***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119403 |
Họ tên:
Trần Chí Chung
Ngày sinh: 30/04/1981 CMND: 121***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 119404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 13/03/1981 CMND: 013***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 122***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119406 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 121***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 119407 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 17/04/1974 CMND: 121***932 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 119408 |
Họ tên:
Hà Văn Cường
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 121***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119409 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 13/02/1981 CMND: 121***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 119410 |
Họ tên:
Ngô Công Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1989 CMND: 121***645 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - ngành kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 119411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 11/10/1985 CMND: 186***093 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành Môi trường đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119412 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huấn
Ngày sinh: 30/04/1965 CMND: 141***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 119413 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 141***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 119414 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 02/06/1974 Thẻ căn cước: 030******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119415 |
Họ tên:
Hà Thị Hiền Trang
Ngày sinh: 20/12/1991 Hộ chiếu: 142****433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119416 |
Họ tên:
Tăng Bá Hà
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 030******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường- ngành Đường Sắt-Cầu |
|
||||||||||||
| 119417 |
Họ tên:
Mẫn Xuân Thuật
Ngày sinh: 16/08/1979 Thẻ căn cước: 024******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119418 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 21/01/1974 Thẻ căn cước: 001******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119419 |
Họ tên:
Bùi Duy Hiển
Ngày sinh: 19/05/1968 Thẻ căn cước: 030******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119420 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phương
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 011***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
