Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
11921 Họ tên: Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 29/11/1983
Thẻ căn cước: 034******071
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200186 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
HNT-00200186 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/07/2035
11922 Họ tên: Lê Hoàng Huy
Ngày sinh: 23/03/1984
Thẻ căn cước: 019******595
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200185 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11923 Họ tên: Đỗ Thị Thu Quỳnh
Ngày sinh: 26/08/1998
Thẻ căn cước: 036******034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200184 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11924 Họ tên: Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 10/04/1978
Thẻ căn cước: 001******053
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200183 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11925 Họ tên: Vũ Quý Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1983
Thẻ căn cước: 036******200
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200182 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11926 Họ tên: Ninh Thị Ngần
Ngày sinh: 26/02/1993
Thẻ căn cước: 036******101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200181 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11927 Họ tên: Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1990
Thẻ căn cước: 001******604
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200180 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11928 Họ tên: Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 27/05/1980
Thẻ căn cước: 024******015
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200179 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11929 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 12/02/1986
Thẻ căn cước: 010******025
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200178 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
KTE-00200178 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11930 Họ tên: Bùi Thị Thơm
Ngày sinh: 20/04/1994
Thẻ căn cước: 027******226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200177 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
KTE-00200177 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11931 Họ tên: Nguyễn Võ
Ngày sinh: 31/08/1981
Thẻ căn cước: 040******243
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200176 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
KTE-00200176 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11932 Họ tên: Nguyễn Trần Vũ Hoàng
Ngày sinh: 11/08/1996
Thẻ căn cước: 075******205
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200175 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11933 Họ tên: Vũ Văn Định
Ngày sinh: 25/06/1992
Thẻ căn cước: 037******072
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200174 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11934 Họ tên: Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 22/11/1991
Thẻ căn cước: 001******219
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200173 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11935 Họ tên: Nguyễn Thị Hiệp
Ngày sinh: 08/12/1991
Thẻ căn cước: 035******129
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200172 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
KTE-00200172 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11936 Họ tên: Lê Quốc Sơn
Ngày sinh: 02/03/1988
Thẻ căn cước: 038******929
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường; Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200171 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11937 Họ tên: Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 12/10/1976
Thẻ căn cước: 001******103
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200170 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
11938 Họ tên: Phùng Khắc Năm
Ngày sinh: 10/10/1978
Thẻ căn cước: 001******005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200169 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11939 Họ tên: Trần Mạnh Chính
Ngày sinh: 19/05/1976
Thẻ căn cước: 025******086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200168 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
11940 Họ tên: Vũ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 05/03/1996
Thẻ căn cước: 030******192
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200167 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/04/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn