Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11921 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 25/04/1972 Thẻ căn cước: 011******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11922 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 034******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11923 |
Họ tên:
Lò Văn Hải
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 011******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11924 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 011******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11925 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 011******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11926 |
Họ tên:
Tạ Văn Kháng
Ngày sinh: 22/12/1968 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11927 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 011******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11928 |
Họ tên:
Hà Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 11929 |
Họ tên:
Lò Văn Triều
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 011******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11930 |
Họ tên:
Sùng A Súa
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 011******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11931 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 040******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11932 |
Họ tên:
An Ngọc Tùng
Ngày sinh: 19/02/1974 Thẻ căn cước: 011******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên nghành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 11933 |
Họ tên:
Sùng A Dì
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 011******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11934 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 11935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tứ
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11936 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Quang
Ngày sinh: 27/09/1998 Thẻ căn cước: 011******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 11937 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 011******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11938 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 011******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11939 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1973 Thẻ căn cước: 030******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11940 |
Họ tên:
Trần Bắc
Ngày sinh: 09/01/1973 Thẻ căn cước: 011******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
