Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11921 |
Họ tên:
Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 034******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11922 |
Họ tên:
Lê Hoàng Huy
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 019******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11923 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Quỳnh
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11924 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 10/04/1978 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11925 |
Họ tên:
Vũ Quý Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11926 |
Họ tên:
Ninh Thị Ngần
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 036******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11927 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11928 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 27/05/1980 Thẻ căn cước: 024******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11929 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 010******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11930 |
Họ tên:
Bùi Thị Thơm
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 027******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11931 |
Họ tên:
Nguyễn Võ
Ngày sinh: 31/08/1981 Thẻ căn cước: 040******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11932 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vũ Hoàng
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 075******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11933 |
Họ tên:
Vũ Văn Định
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 037******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11934 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11935 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiệp
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 035******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 11936 |
Họ tên:
Lê Quốc Sơn
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 038******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường; Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11937 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11938 |
Họ tên:
Phùng Khắc Năm
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11939 |
Họ tên:
Trần Mạnh Chính
Ngày sinh: 19/05/1976 Thẻ căn cước: 025******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11940 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 05/03/1996 Thẻ căn cước: 030******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
