Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119361 |
Họ tên:
Phạm Thế Thi
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119362 |
Họ tên:
Trương Trần Tiên Thảo
Ngày sinh: 30/03/1988 Thẻ căn cước: 079******373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 119363 |
Họ tên:
Đoàn Thành Phúc
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 215***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119364 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 28/09/1986 CMND: 186***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119365 |
Họ tên:
Lê Hoài Thương
Ngày sinh: 24/12/1991 CMND: 215***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 119366 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thiết
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 030******701 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm công nghệ chế tạo máy (Công nghệ chế tạo máy) |
|
||||||||||||
| 119367 |
Họ tên:
Bùi Đình Trung
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 119368 |
Họ tên:
Phạm Văn Hướng
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 031******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 119369 |
Họ tên:
Nguyễn Phồn Chiến
Ngày sinh: 30/01/1986 CMND: 142***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 119370 |
Họ tên:
Phạm Đào Hoài Xuân
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 024***462 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119371 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghị
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 264***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119372 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 12/03/1992 CMND: 371***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119373 |
Họ tên:
Lê Gia Thịnh
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 363***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119374 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 28/10/1972 CMND: 024***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119375 |
Họ tên:
Trần Vũ Lễ
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 051******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 119376 |
Họ tên:
TRẦN TẤN TÀI
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 365***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119377 |
Họ tên:
PHAN CÔNG DANH
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 381***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119378 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÍ THỨC
Ngày sinh: 08/10/1977 CMND: 380***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 119379 |
Họ tên:
TRẦN MINH TÒNG
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 381***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119380 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH XUÂN
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 381***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
