Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119261 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Toản
Ngày sinh: 08/11/1963 CMND: 125***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119262 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 125***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 119263 |
Họ tên:
Chu Văn Quý
Ngày sinh: 01/11/1993 CMND: 125***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119264 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Việt
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 125***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119265 |
Họ tên:
Biện Xuân Minh
Ngày sinh: 27/06/1984 CMND: 125***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 119266 |
Họ tên:
Đinh Văn Phượng
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 125***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119267 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Trường
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 025***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 119268 |
Họ tên:
Mỵ Duy Thành
Ngày sinh: 05/06/1975 CMND: 013***508 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119269 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nhựt
Ngày sinh: 04/09/1995 CMND: 334***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119270 |
Họ tên:
Trần Hữu Phát
Ngày sinh: 06/12/1976 CMND: 335***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119271 |
Họ tên:
Châu Vũ Phong
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 334***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119272 |
Họ tên:
Đặng Anh Duy
Ngày sinh: 10/05/1995 CMND: 334***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119273 |
Họ tên:
Lê Nhựt Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/03/1974 Thẻ căn cước: 084******084 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 119274 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 334***927 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 119275 |
Họ tên:
Phan Minh Kha
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 334***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119276 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 334***676 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 119277 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH DŨNG
Ngày sinh: 14/05/1977 CMND: 365***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 119278 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC THÁI
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 365***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119279 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 362***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119280 |
Họ tên:
LÊ HỮU QUỐC
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 363***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
