Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119201 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/11/1983 CMND: 183***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 119202 |
Họ tên:
Chu Văn Hoàng
Ngày sinh: 13/06/1988 CMND: 183***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119203 |
Họ tên:
Lê Tiến Hiệp
Ngày sinh: 25/05/1993 CMND: 183***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119204 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiền
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 183***882 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 119205 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đạt
Ngày sinh: 16/09/1980 Thẻ căn cước: 017******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 119206 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Duân
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 119207 |
Họ tên:
Hà Văn Du
Ngày sinh: 07/01/1989 CMND: 132***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119208 |
Họ tên:
Phạm Hữu Đại
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 131***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119209 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/12/1978 CMND: 131***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119210 |
Họ tên:
Đoàn Tường Khanh
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 131***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119211 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 08/07/1979 CMND: 135***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119212 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hải
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 135***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119213 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chinh
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 135***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119214 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Toàn
Ngày sinh: 11/12/1978 CMND: 135***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 119215 |
Họ tên:
Nhâm Vũ Khánh
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 026******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119216 |
Họ tên:
Khương Thiện Duy
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 119217 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cần
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 131***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 119218 |
Họ tên:
Hà Quang Trung
Ngày sinh: 29/05/1979 CMND: 131***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119219 |
Họ tên:
Trần Khánh
Ngày sinh: 30/08/1972 CMND: 131***571 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 119220 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 18/06/1980 CMND: 131***214 Trình độ chuyên môn: Kế toán doanh nghiệp |
|
