Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11901 |
Họ tên:
Trần Đình Quyền
Ngày sinh: 08/07/1995 Thẻ căn cước: 048******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11902 |
Họ tên:
Trương Thái Nguyên
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 054******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11903 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 040******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11904 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 040******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11905 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thùy
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11906 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 18/08/1979 Thẻ căn cước: 049******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11907 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 049******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11908 |
Họ tên:
Thiều Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 048******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 11909 |
Họ tên:
Phan Phước Đạt
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 064******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11910 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 045******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11911 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11912 |
Họ tên:
Trần Chí Thịnh
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 049******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11913 |
Họ tên:
Thái Thị Thủy
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11914 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Hiển
Ngày sinh: 24/07/2000 Thẻ căn cước: 049******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11915 |
Họ tên:
Nguyễn Công Niềm
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 042******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11916 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 048******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11917 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 048******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11918 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lân
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11919 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 011******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11920 |
Họ tên:
Dương Quang Nam
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 019******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
