Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11901 |
Họ tên:
Đinh Quang Thụy
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 034******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11902 |
Họ tên:
Đinh Thị Mùi
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 036******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11903 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 022******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11904 |
Họ tên:
Bùi Văn Khang
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 031******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 11905 |
Họ tên:
Phùng Văn Trọng
Ngày sinh: 11/03/1993 Thẻ căn cước: 040******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11906 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/08/1975 Thẻ căn cước: 031******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 11907 |
Họ tên:
Lã Thu Trang
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11908 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/02/1997 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11909 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11910 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huấn
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 024******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11911 |
Họ tên:
Lưu Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/12/1996 Thẻ căn cước: 033******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11912 |
Họ tên:
Cao Thị Mai Hoàng
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 036******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11913 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1976 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11914 |
Họ tên:
Lê Văn Hào
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 031******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11915 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hường
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 031******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11916 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 031******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11917 |
Họ tên:
Bùi Đức Trường
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 031******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11918 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 019******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11919 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11920 |
Họ tên:
Phạm Văn Diện
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 036******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
