Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119121 |
Họ tên:
Vương Thành Hưng
Ngày sinh: 21/02/1982 CMND: 100***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 119122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 034******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119123 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 05/02/1994 CMND: 132***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119124 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tùng
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 031******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119125 |
Họ tên:
Đào Xuân Quân
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 031******615 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 119126 |
Họ tên:
Bùi Công Thành
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119127 |
Họ tên:
Lưu Việt Phương
Ngày sinh: 28/03/1982 CMND: 100***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 100***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119129 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 022******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119130 |
Họ tên:
Đinh Văn Năm
Ngày sinh: 14/12/1962 Thẻ căn cước: 022******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119131 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bách
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 022******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119132 |
Họ tên:
Cao Thành Chung
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 186***431 Trình độ chuyên môn: KỸ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 119133 |
Họ tên:
Hồ Thích Lam
Ngày sinh: 09/12/1989 CMND: 186***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ôn
Ngày sinh: 17/07/1983 CMND: 186***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119135 |
Họ tên:
Trần Công Hiệp
Ngày sinh: 19/07/1986 CMND: 183***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119136 |
Họ tên:
Võ Văn Quý
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 186***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 119137 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Đình
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 162***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119138 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Chín
Ngày sinh: 05/09/1976 Thẻ căn cước: 017******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119139 |
Họ tên:
Vũ Công Quân
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119140 |
Họ tên:
Vũ Quang Phong
Ngày sinh: 08/07/1980 CMND: 100***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
