Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119101 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mai
Ngày sinh: 12/11/1956 CMND: 250***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 168***113 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119103 |
Họ tên:
Hà Thế Minh
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 100***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119104 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 034******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119105 |
Họ tên:
Tạ Duy Dũng
Ngày sinh: 30/11/1989 CMND: 151***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119106 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 022******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 119107 |
Họ tên:
Đoàn Huy Khánh
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 022******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 119108 |
Họ tên:
Cao Ngọc Duy
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 240***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119109 |
Họ tên:
Dương Anh Lư
Ngày sinh: 05/11/1971 CMND: 334***225 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 119110 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 28/02/1973 CMND: 025***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 119111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quế
Ngày sinh: 20/05/1976 CMND: 162***876 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 119112 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 211***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119113 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Tuyết
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 119114 |
Họ tên:
Lê Nhật Tiến
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 205***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119115 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuân
Ngày sinh: 16/05/1988 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 119116 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 168***912 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119117 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thành
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 113***044 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119118 |
Họ tên:
Trịnh Trung Tiến
Ngày sinh: 10/11/1976 Thẻ căn cước: 030******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119119 |
Họ tên:
Dương Nhật Anh
Ngày sinh: 29/09/1989 CMND: 012***348 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 119120 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyện
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 036******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
