Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 27/05/1990 CMND: 101***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều kiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 119082 |
Họ tên:
Giang Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 022******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119083 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 119084 |
Họ tên:
Hoàng Thị Trách
Ngày sinh: 24/07/1951 CMND: 100***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 119085 |
Họ tên:
Phạm Thanh Liêm
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ( xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 119086 |
Họ tên:
Tô Văn Kiên
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 031******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119087 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 022******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119088 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 31/07/1987 CMND: 031***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119089 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quảng
Ngày sinh: 15/08/1977 Thẻ căn cước: 022******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119090 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu
Ngày sinh: 19/11/1991 CMND: 173***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 119091 |
Họ tên:
Nguyễn Đổng Chi
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 101***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119092 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 024******885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 119093 |
Họ tên:
Tô Văn Chung
Ngày sinh: 18/04/1992 CMND: 101***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119094 |
Họ tên:
Phạm Quang Tâm
Ngày sinh: 08/09/1984 CMND: 142***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119095 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sinh
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 022******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 119096 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hiệp
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 240***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119097 |
Họ tên:
Nguyễn Tràng Tiệp
Ngày sinh: 03/01/1990 CMND: 112***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119098 |
Họ tên:
Hoàng Thành Nam
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 031******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 119099 |
Họ tên:
Ninh Văn Đoàn
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 037******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119100 |
Họ tên:
Hoàng Danh Uyển
Ngày sinh: 04/08/1985 CMND: 186***791 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
