Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119041 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bích
Ngày sinh: 29/12/1960 CMND: 100***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 119042 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 30/04/1980 CMND: 145***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 119043 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 034******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 119044 |
Họ tên:
Vũ Huy Bình
Ngày sinh: 28/03/1981 CMND: 031***505 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119045 |
Họ tên:
Đào Trọng Thành
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 022******758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119046 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 031***931 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119047 |
Họ tên:
Tô Trung Kiên
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 022******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119048 |
Họ tên:
Thái Hồ Đồng
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 101***904 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119049 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tú
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 022******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119050 |
Họ tên:
Mai Xuân Sinh
Ngày sinh: 27/12/1968 CMND: 100***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 07/07/1964 CMND: 100***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119052 |
Họ tên:
Lê Đức Hoàng
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 022******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119053 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 14/08/1992 CMND: 101***868 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 119054 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119055 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Phước
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 119056 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 31/08/1984 CMND: 100***542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119057 |
Họ tên:
Phạm Hùng Mạnh
Ngày sinh: 03/05/1981 CMND: 100***234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119058 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 17/12/1980 CMND: 100***097 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 30/06/1965 Thẻ căn cước: 033******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119060 |
Họ tên:
Phan Trường
Ngày sinh: 14/03/1960 Thẻ căn cước: 030******299 Trình độ chuyên môn: Ngành điện khí hóa xí nghiệp |
|
