Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119021 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thắng
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 100***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119022 |
Họ tên:
Bùi Văn Hà
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 022******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119023 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 27/08/1991 CMND: 145***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 119024 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 119025 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đông
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 100***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119026 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 142***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 145***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119028 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119029 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1980 CMND: 100***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119030 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 100***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119031 |
Họ tên:
Hoàng Thành Long
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 022******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119032 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Khôi
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 100***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119033 |
Họ tên:
Trương Thị Xuân
Ngày sinh: 23/02/1993 CMND: 151***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 119034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 033******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119035 |
Họ tên:
Phạm Quang Vỹ
Ngày sinh: 30/10/1966 CMND: 101***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119036 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khanh
Ngày sinh: 01/03/1960 CMND: 100***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 119037 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 07/03/1965 Thẻ căn cước: 022******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119038 |
Họ tên:
Trần Phúc Hiếu
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119039 |
Họ tên:
Dương Phương Mai
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 100***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 119040 |
Họ tên:
Trần Mai Chi
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 031******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành KT hạ tầng đô thị |
|
