Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119001 |
Họ tên:
Đặng Văn Quang
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 100***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 119002 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 29/12/1989 CMND: 101***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119003 |
Họ tên:
Châu Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 022******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119004 |
Họ tên:
Phạm Đình Toản
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119005 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cảnh
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 022******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 119006 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119007 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 022******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119008 |
Họ tên:
Đinh Văn Hà
Ngày sinh: 07/09/1977 Thẻ căn cước: 022******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119009 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 022******118 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 119010 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 125***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119011 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 101***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119012 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Phú
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 030******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119013 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1980 CMND: 141***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119014 |
Họ tên:
Cao Văn Thành
Ngày sinh: 13/01/1982 CMND: 100***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 119015 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 034******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119016 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/03/1989 CMND: 183***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119017 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 29/08/1986 CMND: 113***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119018 |
Họ tên:
Trần Trung Phương
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 012***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119019 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quyền
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 151***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 119020 |
Họ tên:
Trần Thế Trung
Ngày sinh: 16/08/1987 CMND: 113***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
