Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118981 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 022******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118982 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 13/09/1981 CMND: 012***063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118983 |
Họ tên:
Trần Viết Mỹ
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 034******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118984 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 31/10/1976 Thẻ căn cước: 022******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựngdân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 164***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118986 |
Họ tên:
Bùi Viết Trung
Ngày sinh: 27/04/1980 CMND: 100***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118987 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hồng
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 031******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118989 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiệp
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 035******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 118990 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chinh
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 013***731 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 118991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 205***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118992 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 11/09/1984 CMND: 221***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 118993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 10/09/1981 CMND: 162***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 118994 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 30/07/1982 Thẻ căn cước: 030******375 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 118995 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giao
Ngày sinh: 05/01/1955 CMND: 030***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118996 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 29/05/1994 CMND: 163***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 118997 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 035******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118998 |
Họ tên:
Lương Văn Vinh
Ngày sinh: 08/08/1971 Thẻ căn cước: 042******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118999 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 184***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119000 |
Họ tên:
Trương Văn Hải
Ngày sinh: 19/02/1967 CMND: 100***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
