Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
11881 Họ tên: Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 24/10/1978
Thẻ căn cước: 064******014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00200226 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD III 29/05/2035
GIL-00200226 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD III 29/05/2035
11882 Họ tên: Đỗ Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/04/1976
Thẻ căn cước: 064******316
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00200225 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD III 29/05/2035
GIL-00200225 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD III 29/05/2035
11883 Họ tên: Lê Phạm Công Hảo
Ngày sinh: 18/05/1993
Thẻ căn cước: 064******741
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00200224 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 29/05/2035
GIL-00200224 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 29/05/2035
11884 Họ tên: Nguyễn Trọng Vũ
Ngày sinh: 24/10/1970
Thẻ căn cước: 064******307
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00200223 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 29/05/2035
11885 Họ tên: Trần Vĩnh Cường
Ngày sinh: 17/09/1982
Thẻ căn cước: 064******227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00200222 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 29/05/2035
11886 Họ tên: Lê Trần Hồng Loan
Ngày sinh: 13/11/1995
Thẻ căn cước: 064******563
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00200221 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 29/05/2035
GIL-00200221 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD III 29/05/2035
11887 Họ tên: Lê Công Thìn
Ngày sinh: 17/02/1976
Thẻ căn cước: 033******082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00200220 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/05/2035
11888 Họ tên: Nguyễn Sông Vịnh
Ngày sinh: 09/03/1997
Thẻ căn cước: 089******406
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00200219 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/05/2035
11889 Họ tên: Nguyễn Minh Huân
Ngày sinh: 13/12/1998
Thẻ căn cước: 086******520
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00200218 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/05/2035
CAT-00200218 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 26/05/2035
11890 Họ tên: Mai Trí Đạt
Ngày sinh: 18/02/1993
Thẻ căn cước: 092******201
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00200217 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/05/2035
CAT-00200217 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 08/12/2035
11891 Họ tên: Đặng Quốc Tân
Ngày sinh: 28/10/1989
Thẻ căn cước: 092******267
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00200216 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/05/2035
CAT-00200216 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 08/12/2035
11892 Họ tên: Nguyễn Thế Đạt
Ngày sinh: 03/06/1978
Thẻ căn cước: 014******505
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200215 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
SOL-00200215 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 22/06/2035
11893 Họ tên: Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 10/02/1986
Thẻ căn cước: 014******365
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200214 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
SOL-00200214 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 22/06/2035
11894 Họ tên: Lê Văn Hiển
Ngày sinh: 04/05/1985
Thẻ căn cước: 001******419
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200213 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
SOL-00200213 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 22/06/2035
11895 Họ tên: Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 29/01/1985
Thẻ căn cước: 036******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành: Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200212 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
11896 Họ tên: Hà Vũ Thái Hoàng
Ngày sinh: 22/11/1993
Thẻ căn cước: 014******678
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200211 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
11897 Họ tên: Nguyễn Văn Diễn
Ngày sinh: 19/05/1984
Thẻ căn cước: 042******565
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200210 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
11898 Họ tên: Trần Trung Hoan
Ngày sinh: 15/03/1998
Thẻ căn cước: 014******752
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200209 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
11899 Họ tên: Bùi Duy Thân
Ngày sinh: 24/02/1982
Thẻ căn cước: 025******745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00200208 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 27/05/2030
11900 Họ tên: Đào Quốc Huy
Ngày sinh: 25/03/1991
Thẻ căn cước: 001******726
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00200207 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn