Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11881 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 24/10/1978 Thẻ căn cước: 064******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11882 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/04/1976 Thẻ căn cước: 064******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11883 |
Họ tên:
Lê Phạm Công Hảo
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 064******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11884 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vũ
Ngày sinh: 24/10/1970 Thẻ căn cước: 064******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11885 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Cường
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 064******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11886 |
Họ tên:
Lê Trần Hồng Loan
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 064******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11887 |
Họ tên:
Lê Công Thìn
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 033******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11888 |
Họ tên:
Nguyễn Sông Vịnh
Ngày sinh: 09/03/1997 Thẻ căn cước: 089******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11889 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huân
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 086******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11890 |
Họ tên:
Mai Trí Đạt
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 092******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11891 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tân
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 092******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 11892 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đạt
Ngày sinh: 03/06/1978 Thẻ căn cước: 014******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11893 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 014******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11894 |
Họ tên:
Lê Văn Hiển
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11895 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11896 |
Họ tên:
Hà Vũ Thái Hoàng
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 014******678 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11897 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diễn
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 042******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11898 |
Họ tên:
Trần Trung Hoan
Ngày sinh: 15/03/1998 Thẻ căn cước: 014******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11899 |
Họ tên:
Bùi Duy Thân
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 025******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11900 |
Họ tên:
Đào Quốc Huy
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
