Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118941 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 162***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118942 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 022******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118943 |
Họ tên:
Đoàn Tá Nam
Ngày sinh: 19/02/1988 CMND: 031***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 118944 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thế
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 022******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118945 |
Họ tên:
Đỗ Anh Đại
Ngày sinh: 29/05/1993 CMND: 101***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 030******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118947 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 24/11/1995 CMND: 101***424 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 118948 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 100***085 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118949 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/02/1974 Thẻ căn cước: 022******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 118950 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 022******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118951 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 06/04/1988 CMND: 172***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118952 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tài
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 100***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 118953 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Khuê
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: CĐ trắc địa |
|
||||||||||||
| 118954 |
Họ tên:
Đỗ Đức Linh
Ngày sinh: 20/10/1993 CMND: 151***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 118955 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 07/07/1976 Thẻ căn cước: 022******275 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118956 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoành
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 022******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118957 |
Họ tên:
Đặng Thế Duy
Ngày sinh: 16/12/1990 CMND: 101***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118958 |
Họ tên:
Tạ Hữu Tâm
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 101***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 118959 |
Họ tên:
Lương Văn Tám
Ngày sinh: 24/10/1972 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118960 |
Họ tên:
Thạch Kim Trung
Ngày sinh: 16/07/1992 CMND: 186***215 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
