Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118921 |
Họ tên:
Phạm Đặng Thành Viên
Ngày sinh: 04/03/1988 CMND: 264***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 118922 |
Họ tên:
Khưu Lê Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 264***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118923 |
Họ tên:
Đỗ Thế Trường
Ngày sinh: 26/02/1994 CMND: 145***510 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118924 |
Họ tên:
Ngô Quang Huy
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 033******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 118925 |
Họ tên:
Đỗ Việt Sơn
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 145***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118926 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 17/02/1981 Thẻ căn cước: 033******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 118927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thích
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 145***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đảm bảo an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 118928 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 06/05/1988 Thẻ căn cước: 033******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118929 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 18/10/1995 CMND: 145***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118930 |
Họ tên:
Trần Quang Tú
Ngày sinh: 16/07/1978 Thẻ căn cước: 033******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118931 |
Họ tên:
Đào Đức Kiên
Ngày sinh: 30/11/1992 CMND: 145***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118932 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118933 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dân
Ngày sinh: 13/09/1995 CMND: 152***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118934 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 26/12/1993 CMND: 151***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 118935 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 164***096 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118936 |
Họ tên:
Lê Đình Thịnh
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 168***728 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118937 |
Họ tên:
Trần Anh Phương
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 033******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118938 |
Họ tên:
TrầnVăn Thắng
Ngày sinh: 29/05/1993 CMND: 050***542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118939 |
Họ tên:
Vũ Văn Hội
Ngày sinh: 05/02/1964 CMND: 145***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 118940 |
Họ tên:
Lê Thành Cửu
Ngày sinh: 10/05/1974 CMND: 040***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
