Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118801 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/11/1975 CMND: 361***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118802 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/02/1985 CMND: 331***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118803 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 19/03/1991 CMND: 151***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118804 |
Họ tên:
Tô Thế Vũ
Ngày sinh: 20/02/1969 Thẻ căn cước: 034******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118805 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Điền
Ngày sinh: 18/10/1952 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sư phạm ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 118806 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đức
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 151***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 118807 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hà
Ngày sinh: 30/12/1986 Thẻ căn cước: 034******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 118808 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 118809 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đệ
Ngày sinh: 22/06/1967 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 118810 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 034******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 118811 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Võ
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 034******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118812 |
Họ tên:
Hòa Thanh Sơn
Ngày sinh: 11/01/1959 Thẻ căn cước: 034******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118813 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Tráng
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 118814 |
Họ tên:
Vũ Đức Công
Ngày sinh: 14/02/1994 CMND: 152***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 118815 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 034******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118816 |
Họ tên:
Nguyễn Công San
Ngày sinh: 24/05/1950 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 118817 |
Họ tên:
Dương Thị hồng Thắm
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 285***896 Trình độ chuyên môn: tập trung |
|
||||||||||||
| 118818 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Nguyên
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 285***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưcấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 118819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 285***763 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 118820 |
Họ tên:
Đinh Hải Bằng
Ngày sinh: 06/08/1972 CMND: 351***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
