Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11861 |
Họ tên:
NGÔ PHƯƠNG THA
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 096******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11862 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN HẢI HUY
Ngày sinh: 08/12/2000 Thẻ căn cước: 093******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11863 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ CẦN
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 096******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11864 |
Họ tên:
Lê Thanh Thôi
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 049******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11865 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 079******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11866 |
Họ tên:
Bùi Văn Thạnh
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 046******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11867 |
Họ tên:
Võ Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 044******019 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 11868 |
Họ tên:
Lê Đức Huỳnh
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 044******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11869 |
Họ tên:
Lê Thọ Việt
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 045******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11870 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Long
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 048******349 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11871 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 30/03/1994 Thẻ căn cước: 052******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11872 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 22/09/1971 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11873 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quốc
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11874 |
Họ tên:
Đỗ Thành Vinh
Ngày sinh: 01/01/1961 Thẻ căn cước: 049******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11875 |
Họ tên:
Trần Trung Hải
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 049******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11876 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 087******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11877 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 049******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 11878 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Kiệt
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 049******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11879 |
Họ tên:
Hà Công Quyền
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 034******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11880 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1980 Thẻ căn cước: 056******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
