Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118761 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 171***247 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118762 |
Họ tên:
Phạm Đức Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 174***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118763 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 194***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 118764 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 044******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 118765 |
Họ tên:
Tạ Tấn Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1995 CMND: 205***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118766 |
Họ tên:
Lê Đức Thuật
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 044******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 118767 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 240***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 19/05/1983 CMND: 241***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 118769 |
Họ tên:
Diệp Văn Minh Trí
Ngày sinh: 03/06/1985 CMND: 241***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 118770 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 240***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 118771 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 241***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 118772 |
Họ tên:
Lê Xuân Anh Minh
Ngày sinh: 17/06/1986 CMND: 240***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 118773 |
Họ tên:
Ngô Trí Sơn
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 241***934 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118774 |
Họ tên:
Trương Đăng Phú Nguyên
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 241***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118775 |
Họ tên:
Mai Đăng Pháp
Ngày sinh: 30/04/1973 CMND: 201***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118776 |
Họ tên:
Đặng Tấn Phúc
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 241***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 118777 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Quý
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 241***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118778 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 121***597 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118779 |
Họ tên:
Lê Thế Hưng
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 240***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118780 |
Họ tên:
Võ Đại Huy Cường
Ngày sinh: 11/09/1976 CMND: 240***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
