Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118681 |
Họ tên:
Dương Đức Toàn
Ngày sinh: 16/03/1981 Thẻ căn cước: 027******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118682 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Quân
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118683 |
Họ tên:
Đoàn Cao Nam
Ngày sinh: 21/02/1979 Thẻ căn cước: 011******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118684 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Thụy
Ngày sinh: 10/11/1986 Hộ chiếu: B33**798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118685 |
Họ tên:
Phạm Văn Chuyên
Ngày sinh: 12/03/1988 CMND: 173***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 118686 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 091***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 118687 |
Họ tên:
Lã Quang Huy
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 118688 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 10/06/1970 CMND: 012***061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118689 |
Họ tên:
Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118690 |
Họ tên:
Phạm Hữu Liễu
Ngày sinh: 25/12/1974 CMND: 194***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118691 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Phong
Ngày sinh: 15/10/1971 CMND: 191***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118692 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hanh
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 125***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118693 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1984 CMND: 125***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118694 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huấn
Ngày sinh: 27/05/1989 CMND: 031***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118695 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 060***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 118696 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trang
Ngày sinh: 27/04/1988 CMND: 112***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 118697 |
Họ tên:
Vũ Duy Tiến
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 012***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 118698 |
Họ tên:
Lê Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 012***925 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 118699 |
Họ tên:
Vũ Duy Đạt
Ngày sinh: 01/07/1991 CMND: 142***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118700 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Sơn
Ngày sinh: 22/05/1994 CMND: 060***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
