Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118661 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1986 CMND: 111***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 118662 |
Họ tên:
Phùng Đình Hà
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118663 |
Họ tên:
Đặng Kim Dung
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118664 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Chi
Ngày sinh: 28/05/1987 CMND: 186***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118665 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cẩn
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118666 |
Họ tên:
Ngô Đăng Tiến
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 012***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118667 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Nga
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 027******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118668 |
Họ tên:
Cao Tiến Thắng
Ngày sinh: 26/04/1989 CMND: 186***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118669 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt Ánh
Ngày sinh: 31/01/1983 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 118670 |
Họ tên:
Đoàn Đức Đạt
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 118671 |
Họ tên:
Lê Danh Độ
Ngày sinh: 22/04/1984 CMND: 111***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 111***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118673 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 09/06/1980 Thẻ căn cước: 040******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118674 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/11/1988 CMND: 162***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118675 |
Họ tên:
Cù Thị Thu Phương
Ngày sinh: 22/10/1989 CMND: 013***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118676 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 21/03/1991 CMND: 142***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118677 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Cúc
Ngày sinh: 11/07/1980 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 118678 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 145***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118679 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 131***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 118680 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư quá trình và thiết bị công nghệ hóa học - thực phẩm |
|
