Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
118641 Họ tên: Nguyễn Văn Hương
Ngày sinh: 21/08/1981
Thẻ căn cước: 015******006
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092907 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
HAN-00092907 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
118642 Họ tên: Nguyễn Thanh Thế
Ngày sinh: 01/09/1981
CMND: 060***575
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092906 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
HAN-00092906 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
118643 Họ tên: Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 28/12/1961
CMND: 010***251
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành thiết kế kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092905 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
118644 Họ tên: Phạm Văn Định
Ngày sinh: 15/10/1988
Thẻ căn cước: 024******316
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092904 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 10/06/2025
HAN-00092904 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 04/06/2035
118645 Họ tên: Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 08/01/1990
Thẻ căn cước: 036******604
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092903 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ III 10/06/2025
HAN-00092903 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 25/07/2035
118646 Họ tên: Triệu Đình Quảng
Ngày sinh: 29/06/1981
Thẻ căn cước: 001******252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092902 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
HAN-00092902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
118647 Họ tên: Trần Xuân Lượng
Ngày sinh: 17/12/1991
CMND: 151***987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092901 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
118648 Họ tên: Lê Lan Nhi
Ngày sinh: 15/08/1973
Thẻ căn cước: 001******899
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092900 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 10/06/2025
HAN-00092900 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 10/06/2025
118649 Họ tên: Phạm Thị Mai Dung
Ngày sinh: 22/07/1982
Thẻ căn cước: 019******130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092899 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/06/2025
HAN-00092899 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
118650 Họ tên: Bùi Ngọc Hải
Ngày sinh: 24/11/1979
CMND: 013***326
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092898 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 10/06/2025
118651 Họ tên: Ngô Đăng Hợp
Ngày sinh: 14/03/1989
Thẻ căn cước: 001******048
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092897 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/06/2025
HAN-00092897 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
118652 Họ tên: Vũ Thị Hải Anh
Ngày sinh: 10/03/1980
Thẻ căn cước: 034******096
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092896 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/06/2025
118653 Họ tên: Lê Thanh Việt Bách
Ngày sinh: 09/03/1977
Thẻ căn cước: 031******612
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092895 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 10/06/2025
HAN-00092895 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 10/06/2025
118654 Họ tên: Mai Việt Hùng
Ngày sinh: 25/08/1994
Thẻ căn cước: 038******407
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092894 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/06/2025
HAN-00092894 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 26/05/2027
118655 Họ tên: Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/04/1976
CMND: 111***529
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092893 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 10/06/2025
HAN-00092893 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 10/06/2025
118656 Họ tên: Đỗ Thị Phương Nga
Ngày sinh: 15/07/1992
Thẻ căn cước: 038******503
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092892 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/06/2025
KTE-00092892 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/10/2035
118657 Họ tên: Nguyễn Minh Thái
Ngày sinh: 06/11/1993
Thẻ căn cước: 001******380
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092891 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 10/06/2025
118658 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Thương
Ngày sinh: 07/09/1987
CMND: 164***748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092890 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/06/2025
118659 Họ tên: Đỗ Hải Thuận
Ngày sinh: 07/06/1985
Thẻ căn cước: 001******749
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092889 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 10/06/2025
118660 Họ tên: Ninh Đức Bình
Ngày sinh: 14/03/1992
Thẻ căn cước: 036******674
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092888 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cảng - đường thủy III 10/06/2025
HAN-00092888 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cảng - đưởng thủy III 10/06/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn