Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hương
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 015******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118642 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thế
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 060***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118643 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 28/12/1961 CMND: 010***251 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118644 |
Họ tên:
Phạm Văn Định
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 024******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 118645 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 08/01/1990 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 118646 |
Họ tên:
Triệu Đình Quảng
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118647 |
Họ tên:
Trần Xuân Lượng
Ngày sinh: 17/12/1991 CMND: 151***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118648 |
Họ tên:
Lê Lan Nhi
Ngày sinh: 15/08/1973 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118649 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Dung
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 019******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118650 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hải
Ngày sinh: 24/11/1979 CMND: 013***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118651 |
Họ tên:
Ngô Đăng Hợp
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 118652 |
Họ tên:
Vũ Thị Hải Anh
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 034******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 118653 |
Họ tên:
Lê Thanh Việt Bách
Ngày sinh: 09/03/1977 Thẻ căn cước: 031******612 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118654 |
Họ tên:
Mai Việt Hùng
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 118655 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/04/1976 CMND: 111***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118656 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương Nga
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 038******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118657 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thái
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118658 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Thương
Ngày sinh: 07/09/1987 CMND: 164***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 118659 |
Họ tên:
Đỗ Hải Thuận
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118660 |
Họ tên:
Ninh Đức Bình
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 036******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
