Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118621 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 09/04/1987 Thẻ căn cước: 037******474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118622 |
Họ tên:
Đinh Văn Thủy
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 001******753 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118623 |
Họ tên:
Lưu Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 013***001 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118624 |
Họ tên:
Khương Văn Toàn
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 036******487 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118625 |
Họ tên:
Cao Xuân Công
Ngày sinh: 09/06/1986 CMND: 197***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 118626 |
Họ tên:
Dương Thái Sơn
Ngày sinh: 18/04/1993 CMND: 091***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 118627 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 23/05/1991 CMND: 012***735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118628 |
Họ tên:
Trần Đức Giải
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 118629 |
Họ tên:
Phạm Thị Tình
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 031***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành môi trường |
|
||||||||||||
| 118630 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 23/05/1991 CMND: 012***738 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118631 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 131***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 186***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 118633 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 27/06/1990 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 118634 |
Họ tên:
Lê Quý Dương
Ngày sinh: 04/02/1975 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 118635 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118636 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiệp
Ngày sinh: 04/08/1975 Thẻ căn cước: 034******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 118637 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 08/12/1968 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118638 |
Họ tên:
Trần Minh Huyền
Ngày sinh: 25/07/1970 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 034******128 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 118640 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thành
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 035******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
