Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118601 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118602 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bình
Ngày sinh: 03/08/1958 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118603 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạo
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 012***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118604 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quyết
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng |
|
||||||||||||
| 118605 |
Họ tên:
Lê Thị Loan
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 173***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118606 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khôi
Ngày sinh: 09/04/1971 CMND: 125***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 118607 |
Họ tên:
Ngô Đình Huy
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 013***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118608 |
Họ tên:
Lương Minh Hạnh
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 026******611 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118609 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 037******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 118610 |
Họ tên:
Trần Hữu Thông
Ngày sinh: 12/04/1990 CMND: 183***666 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118611 |
Họ tên:
Đặng Thúy Nhung
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 125***567 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118612 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Linh
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118613 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hùng
Ngày sinh: 26/10/1993 CMND: 187***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 118614 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Nam
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 187***213 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 118615 |
Họ tên:
Vũ Lưu
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 030******348 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị và nông thôn |
|
||||||||||||
| 118616 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ngọc
Ngày sinh: 03/12/1995 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118617 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 118618 |
Họ tên:
Trần Hồ Minh
Ngày sinh: 23/10/1973 CMND: 011***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 118619 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118620 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 036******341 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
