Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118581 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1985 Thẻ căn cước: 038******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 118582 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 022******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118583 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tiến
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 132***819 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118584 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 168***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118585 |
Họ tên:
Mai Văn Bộ
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 111***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118586 |
Họ tên:
Trần Đức Tiến
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118587 |
Họ tên:
Bùi Duy Hoàng
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 014******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118588 |
Họ tên:
Hà Đức Nhã
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 151***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 118589 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118590 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Hoa
Ngày sinh: 18/09/1987 CMND: 113***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118591 |
Họ tên:
Đào Văn Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 152***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 118592 |
Họ tên:
Hà Đức Đường
Ngày sinh: 27/03/1986 CMND: 121***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118593 |
Họ tên:
Đinh Bá Thi
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 035******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118594 |
Họ tên:
Lương Như Oánh
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 040******811 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư môi trường nước-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 118595 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Sinh
Ngày sinh: 01/09/1957 CMND: 010***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 118596 |
Họ tên:
Hồ Xuân Cường
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 187***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118597 |
Họ tên:
ĐINH QUANG HƯNG
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118598 |
Họ tên:
Phùng Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 23/01/1964 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 118599 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/11/1980 CMND: 111***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118600 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 038******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
