Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11841 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 051******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11842 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 051******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11843 |
Họ tên:
Tô Phương Vũ
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 051******518 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 051******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11845 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 042******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11846 |
Họ tên:
Trần Thị Khánh Ly
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11847 |
Họ tên:
LÊ VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 11848 |
Họ tên:
TRƯƠNG LÊ XUÂN HAY
Ngày sinh: 25/03/1992 Thẻ căn cước: 052******682 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 11849 |
Họ tên:
ĐẶNG KIM HÒA
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 051******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 11850 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT THANH
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 040******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11851 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LINH
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 051******695 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 11852 |
Họ tên:
ĐẶNG CÔNG HẬU
Ngày sinh: 02/08/2000 Thẻ căn cước: 052******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11853 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÒA
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 052******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11854 |
Họ tên:
LÊ QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 052******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11855 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN KHANH
Ngày sinh: 10/05/1999 Thẻ căn cước: 052******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11856 |
Họ tên:
VÕ PHI LÍP
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 052******785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư QH vùng& đô thị |
|
||||||||||||
| 11857 |
Họ tên:
PHẠM DUY HÀ
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11858 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỜN
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 096******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11859 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC TÂM
Ngày sinh: 06/11/1999 Thẻ căn cước: 095******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11860 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC NHIỀU
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 096******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
