Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11841 |
Họ tên:
Trần Quang Đông
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 022******473 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11842 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 022******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 11843 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nghĩa
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11844 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/03/1997 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11845 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 022******454 Trình độ chuyên môn: ThS; Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 04/11/1995 Thẻ căn cước: 022******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11847 |
Họ tên:
Lương Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/01/1991 Thẻ căn cước: 056******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 054******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11849 |
Họ tên:
Văn Uyên Trâm
Ngày sinh: 18/10/1970 Thẻ căn cước: 054******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11850 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 054******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11851 |
Họ tên:
Tô Văn Tài
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 054******155 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11852 |
Họ tên:
Ngô Lê Nhật Hoài
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 054******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11853 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Vương
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 054******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11854 |
Họ tên:
Dương Ngọc Hải
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 066******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11855 |
Họ tên:
Phạm Thiên Trang
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 066******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11856 |
Họ tên:
Kiều Thanh Trung
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 066******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11857 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 040******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11858 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tân
Ngày sinh: 16/05/2000 Thẻ căn cước: 066******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11859 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Đường
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 066******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11860 |
Họ tên:
Lê Bá Thành
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuât xây dựng |
|
