Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118541 |
Họ tên:
Ngô Thế Anh
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 118542 |
Họ tên:
Ngô Quốc Trung
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118543 |
Họ tên:
Hồ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 07/06/1982 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118544 |
Họ tên:
Dương Thùy Linh
Ngày sinh: 31/07/1982 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118545 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1979 CMND: 011***631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118546 |
Họ tên:
Ngô Duy Hải
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 22/05/1994 Thẻ căn cước: 022******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118548 |
Họ tên:
Vũ Tự Trường
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 013***847 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118549 |
Họ tên:
Phạm Phương Đông
Ngày sinh: 19/08/1995 CMND: 113***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118550 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Linh
Ngày sinh: 02/12/1990 CMND: 112***184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 118551 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tới
Ngày sinh: 11/07/1979 CMND: 017***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 118552 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 07/02/1986 CMND: 031***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 118553 |
Họ tên:
Nguyễn Lan Hương
Ngày sinh: 21/06/1991 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 118554 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hà
Ngày sinh: 31/03/1989 Thẻ căn cước: 026******114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118555 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thùy
Ngày sinh: 10/02/1990 CMND: 168***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 118556 |
Họ tên:
Đinh Thái Hùng
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 004******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 118557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 09/03/1993 CMND: 151***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 118558 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diệp
Ngày sinh: 17/09/1969 Thẻ căn cước: 017******011 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118559 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118560 |
Họ tên:
Trần Mai Hòa
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 001******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
