Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
118541 Họ tên: Ngô Thế Anh
Ngày sinh: 21/10/1981
Thẻ căn cước: 001******659
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093007 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
118542 Họ tên: Ngô Quốc Trung
Ngày sinh: 28/11/1982
Thẻ căn cước: 001******198
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093006 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
118543 Họ tên: Hồ Thị Thu Trang
Ngày sinh: 07/06/1982
Thẻ căn cước: 001******482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093005 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
NIB-00093005 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 20/11/2035
118544 Họ tên: Dương Thùy Linh
Ngày sinh: 31/07/1982
Thẻ căn cước: 001******370
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093004 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
118545 Họ tên: Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1979
CMND: 011***631
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093003 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
118546 Họ tên: Ngô Duy Hải
Ngày sinh: 28/07/1979
Thẻ căn cước: 001******434
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093002 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/06/2025
118547 Họ tên: Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 22/05/1994
Thẻ căn cước: 022******448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, đường nội bộ) III 10/06/2025
HAN-00093001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 10/06/2025
118548 Họ tên: Vũ Tự Trường
Ngày sinh: 10/11/1978
CMND: 013***847
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00093000 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 10/06/2025
HAN-00093000 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 10/06/2025
118549 Họ tên: Phạm Phương Đông
Ngày sinh: 19/08/1995
CMND: 113***378
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092999 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 10/06/2025
HAN-00092999 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/06/2025
118550 Họ tên: Vũ Tuấn Linh
Ngày sinh: 02/12/1990
CMND: 112***184
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092998 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 10/06/2025
HAN-00092998 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 11/01/2027
118551 Họ tên: Phạm Khắc Tới
Ngày sinh: 11/07/1979
CMND: 017***251
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
HAN-00092997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 30/03/2036
118552 Họ tên: Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 07/02/1986
CMND: 031***454
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092996 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
BXD-00092996 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 28/10/2027
118553 Họ tên: Nguyễn Lan Hương
Ngày sinh: 21/06/1991
Thẻ căn cước: 001******732
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092995 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thông tin/viễn thông) II 10/06/2025
118554 Họ tên: Lê Hoàng Hà
Ngày sinh: 31/03/1989
Thẻ căn cước: 026******114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092994 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 10/06/2025
118555 Họ tên: Hoàng Xuân Thùy
Ngày sinh: 10/02/1990
CMND: 168***442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092993 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình xây dựng II 10/06/2025
HAN-00092993 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 10/06/2025
118556 Họ tên: Đinh Thái Hùng
Ngày sinh: 26/09/1981
Thẻ căn cước: 004******027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092992 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thông tin/viễn thông) II 10/06/2025
HAN-00092992 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 04/07/2028
118557 Họ tên: Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 09/03/1993
CMND: 151***569
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092991 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, đường nội bộ) III 10/06/2025
118558 Họ tên: Nguyễn Ngọc Diệp
Ngày sinh: 17/09/1969
Thẻ căn cước: 017******011
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092990 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 10/06/2025
HAN-00092990 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 05/05/2035
118559 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/01/1987
Thẻ căn cước: 038******147
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092989 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 10/06/2025
118560 Họ tên: Trần Mai Hòa
Ngày sinh: 11/12/1979
Thẻ căn cước: 001******586
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00092988 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn