Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118521 |
Họ tên:
Phan Di Khôi
Ngày sinh: 09/10/1992 CMND: 321***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118522 |
Họ tên:
Lê Duy Song
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 321***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 10/12/1965 CMND: 320***892 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 118524 |
Họ tên:
Phạm Thị Trúc Giao
Ngày sinh: 20/10/1995 CMND: 321***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghệ |
|
||||||||||||
| 118525 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bình
Ngày sinh: 07/04/1979 CMND: 321***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công chánh) |
|
||||||||||||
| 118526 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 321***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118527 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 25/07/1987 CMND: 321***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng CT Giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 118528 |
Họ tên:
Phạm Chí Tâm
Ngày sinh: 24/05/1986 CMND: 321***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 118529 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 321***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118530 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Luật
Ngày sinh: 28/03/1978 CMND: 320***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 118531 |
Họ tên:
Trần Mạnh Linh
Ngày sinh: 08/06/1986 CMND: 321***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 118532 |
Họ tên:
Đặng Phước Thái
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 321***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 118533 |
Họ tên:
Lê Quang Hiệp
Ngày sinh: 07/11/1970 Thẻ căn cước: 024******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118534 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Minh
Ngày sinh: 29/06/1986 Thẻ căn cước: 038******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 034******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118536 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuần
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118537 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Bách
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 011***243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118538 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lập
Ngày sinh: 18/10/1961 CMND: 010***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 118539 |
Họ tên:
Nguyễn Diễm Lệ
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118540 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 07/07/1972 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
