Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118501 |
Họ tên:
Phan Xuân Thủy
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 182***856 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118502 |
Họ tên:
Đặng Hải Triều
Ngày sinh: 30/04/1986 CMND: 186***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118503 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 04/12/1985 CMND: 186***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118504 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 186***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118505 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 31/07/1992 Thẻ căn cước: 040******236 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118506 |
Họ tên:
Võ Văn Trường
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 186***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118507 |
Họ tên:
Hoàng Phúc Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 186***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 118508 |
Họ tên:
Trần Văn Nghĩa
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 183***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường sắt |
|
||||||||||||
| 118509 |
Họ tên:
Nguyễn A Tùng
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 321***521 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 118510 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 321***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118511 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Nguyên
Ngày sinh: 13/04/1985 CMND: 321***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118512 |
Họ tên:
Võ Thị Nhị Kiều
Ngày sinh: 09/09/1976 CMND: 320***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 118513 |
Họ tên:
Phan Thạch Vũ
Ngày sinh: 06/07/1991 CMND: 321***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118514 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 320***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118515 |
Họ tên:
Phan Thanh Tân
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 321***898 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 118516 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 05/07/1991 CMND: 321***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118517 |
Họ tên:
Bùi Thanh Huy
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 321***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 118518 |
Họ tên:
Bùi Duy Khương
Ngày sinh: 22/02/1984 CMND: 321***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118519 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Chinh
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 321***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118520 |
Họ tên:
Tô Lê Vũ
Ngày sinh: 11/04/1986 CMND: 321***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
