Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118421 |
Họ tên:
Tô Trường Giang
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 271***159 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118422 |
Họ tên:
Lương Gia Anh
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 079******985 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118423 |
Họ tên:
Lục Gia Mẫn
Ngày sinh: 06/03/1975 CMND: 023***145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118424 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 07/09/1981 CMND: 024***573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118425 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tâm
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 212***989 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118426 |
Họ tên:
Hồ Thanh Lâm
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 225***889 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118427 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 044******022 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118428 |
Họ tên:
Đỗ Bá Vượng
Ngày sinh: 23/08/1978 CMND: 225***285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118429 |
Họ tên:
Lê Đình Trung Quân
Ngày sinh: 16/08/1991 CMND: 250***465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118430 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 250***932 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118431 |
Họ tên:
Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 197***276 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118432 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 025***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118433 |
Họ tên:
Đỗ Hiếu Tiến
Ngày sinh: 04/05/1990 CMND: 024***296 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118434 |
Họ tên:
Trần Chí Thân
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 052******242 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118435 |
Họ tên:
Nguyễn Ka Va
Ngày sinh: 22/03/1984 CMND: 221***399 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118436 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 046******087 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118437 |
Họ tên:
Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 31/01/1993 Thẻ căn cước: 079******631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118438 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 02/03/1987 CMND: 025***606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118439 |
Họ tên:
Mã Văn Phúc
Ngày sinh: 19/08/1963 CMND: 271***755 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc Tiến sĩ Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 118440 |
Họ tên:
Đào Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 04/08/1990 CMND: 230***724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
