Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
118421 Họ tên: Tô Trường Giang
Ngày sinh: 15/11/1990
CMND: 271***159
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093127 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093127 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118422 Họ tên: Lương Gia Anh
Ngày sinh: 24/10/1990
Thẻ căn cước: 079******985
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093126 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093126 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118423 Họ tên: Lục Gia Mẫn
Ngày sinh: 06/03/1975
CMND: 023***145
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093125 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093125 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118424 Họ tên: Lê Chí Công
Ngày sinh: 07/09/1981
CMND: 024***573
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093124 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093124 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118425 Họ tên: Nguyễn Đăng Tâm
Ngày sinh: 10/09/1988
CMND: 212***989
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093123 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093123 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118426 Họ tên: Hồ Thanh Lâm
Ngày sinh: 24/11/1991
CMND: 225***889
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093122 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093122 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118427 Họ tên: Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1992
Thẻ căn cước: 044******022
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093121 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
HCM-00093121 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
118428 Họ tên: Đỗ Bá Vượng
Ngày sinh: 23/08/1978
CMND: 225***285
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093120 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093120 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118429 Họ tên: Lê Đình Trung Quân
Ngày sinh: 16/08/1991
CMND: 250***465
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093119 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093119 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118430 Họ tên: Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/06/1990
CMND: 250***932
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093118 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 29/06/2025
118431 Họ tên: Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 08/05/1991
CMND: 197***276
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093117 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093117 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118432 Họ tên: Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 25/10/1979
CMND: 025***326
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093116 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093116 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 29/06/2025
118433 Họ tên: Đỗ Hiếu Tiến
Ngày sinh: 04/05/1990
CMND: 024***296
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093115 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093115 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118434 Họ tên: Trần Chí Thân
Ngày sinh: 18/09/1978
Thẻ căn cước: 052******242
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093114 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 13/08/2025
118435 Họ tên: Nguyễn Ka Va
Ngày sinh: 22/03/1984
CMND: 221***399
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093113 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093113 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118436 Họ tên: Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 19/09/1990
Thẻ căn cước: 046******087
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093112 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093112 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118437 Họ tên: Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 31/01/1993
Thẻ căn cước: 079******631
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093111 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
HCM-00093111 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
118438 Họ tên: Trần Đức Tài
Ngày sinh: 02/03/1987
CMND: 025***606
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093110 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093110 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118439 Họ tên: Mã Văn Phúc
Ngày sinh: 19/08/1963
CMND: 271***755
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc Tiến sĩ Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093109 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/06/2025
HCM-00093109 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118440 Họ tên: Đào Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 04/08/1990
CMND: 230***724
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093108 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093108 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn