Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118401 |
Họ tên:
Cao Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 18/02/1994 CMND: 281***550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118402 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Phán
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 211***555 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118403 |
Họ tên:
Đặng Trường Sơn
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 312***202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118404 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Tín
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 273***411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118405 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Đại
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 221***958 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118406 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 31/10/1988 Thẻ căn cước: 022******178 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118407 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 09/11/1989 Hộ chiếu: C32**490 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118408 |
Họ tên:
Phạm Thanh Dũng
Ngày sinh: 16/06/1977 Thẻ căn cước: 060******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118409 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118410 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 201***551 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118411 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Trâm
Ngày sinh: 03/10/1990 Thẻ căn cước: 086******444 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118412 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khôi
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 035******672 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118413 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1986 CMND: 191***525 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118414 |
Họ tên:
Vũ Quang Hiếu
Ngày sinh: 07/01/1991 CMND: 162***663 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118415 |
Họ tên:
Lê Ngưng Pháp
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 046******099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118416 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Huy
Ngày sinh: 05/08/1978 CMND: 023***252 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118417 |
Họ tên:
Lương Hoàng Trí
Ngày sinh: 11/01/1982 CMND: 271***880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118418 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 25/02/1991 CMND: 212***966 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118419 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 272***027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư) |
|
||||||||||||
| 118420 |
Họ tên:
Trần Thị Quỳnh Hương
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 191***118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
