Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
118401 Họ tên: Cao Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 18/02/1994
CMND: 281***550
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093147 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
HCM-00093147 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
118402 Họ tên: Nguyễn Cao Phán
Ngày sinh: 10/05/1978
CMND: 211***555
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093146 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093146 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118403 Họ tên: Đặng Trường Sơn
Ngày sinh: 05/01/1989
CMND: 312***202
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093145 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093145 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118404 Họ tên: Hoàng Hữu Tín
Ngày sinh: 24/01/1989
CMND: 273***411
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093144 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093144 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118405 Họ tên: Nguyễn Nguyên Đại
Ngày sinh: 10/02/1988
CMND: 221***958
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093143 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 29/06/2025
118406 Họ tên: Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 31/10/1988
Thẻ căn cước: 022******178
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093142 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093142 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118407 Họ tên: Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 09/11/1989
Hộ chiếu: C32**490
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093141 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093141 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118408 Họ tên: Phạm Thanh Dũng
Ngày sinh: 16/06/1977
Thẻ căn cước: 060******029
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093140 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093140 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 29/06/2025
118409 Họ tên: Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 13/08/1984
Thẻ căn cước: 052******152
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093139 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093139 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118410 Họ tên: Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 25/01/1986
CMND: 201***551
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093138 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093138 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118411 Họ tên: Nguyễn Hương Trâm
Ngày sinh: 03/10/1990
Thẻ căn cước: 086******444
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093137 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093137 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118412 Họ tên: Nguyễn Đăng Khôi
Ngày sinh: 08/09/1984
Thẻ căn cước: 035******672
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093136 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093136 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118413 Họ tên: Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1986
CMND: 191***525
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093135 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093135 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118414 Họ tên: Vũ Quang Hiếu
Ngày sinh: 07/01/1991
CMND: 162***663
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093134 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093134 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118415 Họ tên: Lê Ngưng Pháp
Ngày sinh: 21/02/1989
Thẻ căn cước: 046******099
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093133 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093133 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118416 Họ tên: Huỳnh Thế Huy
Ngày sinh: 05/08/1978
CMND: 023***252
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093132 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093132 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118417 Họ tên: Lương Hoàng Trí
Ngày sinh: 11/01/1982
CMND: 271***880
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093131 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093131 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước) III 29/06/2025
118418 Họ tên: Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 25/02/1991
CMND: 212***966
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093130 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
HCM-00093130 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
118419 Họ tên: Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 10/05/1991
CMND: 272***027
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093129 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
HCM-00093129 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 29/06/2025
118420 Họ tên: Trần Thị Quỳnh Hương
Ngày sinh: 19/10/1991
CMND: 191***118
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00093128 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
HCM-00093128 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 29/06/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn