Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118381 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 191***958 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118382 |
Họ tên:
Trần Đức Tâm
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 212***782 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118383 |
Họ tên:
Lương Hồ Nhựt
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 205***046 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118384 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú Trinh
Ngày sinh: 01/12/1993 CMND: 264***028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118385 |
Họ tên:
Đường Xuân Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 186***758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118386 |
Họ tên:
Ngô Minh Quân
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 371***205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118387 |
Họ tên:
Huỳnh Trang Hải Vân
Ngày sinh: 21/09/1993 CMND: 261***534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118388 |
Họ tên:
Đoàn Duy Khang
Ngày sinh: 31/05/1993 CMND: 321***579 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118389 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 01/06/1982 CMND: 225***481 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118390 |
Họ tên:
Trần Diễm Thanh
Ngày sinh: 07/08/1992 CMND: 331***436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118391 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 312***109 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118392 |
Họ tên:
Bùi Thị Hoài Linh
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 183***033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118393 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quí
Ngày sinh: 27/07/1993 CMND: 212***129 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118394 |
Họ tên:
Võ Hoàng Minh Chung
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 083******372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118395 |
Họ tên:
Trần Văn Ánh
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 241***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118396 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nguyện
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 191***788 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118397 |
Họ tên:
Lê Ngọc Lực
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 077******289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118398 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hưng
Ngày sinh: 05/02/1985 CMND: 197***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118399 |
Họ tên:
Lê Thừa Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 046******224 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118400 |
Họ tên:
Bùi Huy Tịnh
Ngày sinh: 07/02/1994 CMND: 241***624 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
