Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11821 |
Họ tên:
Lê Phước Thăng
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 045******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11822 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 045******544 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình và Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 11823 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 045******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11824 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Lân
Ngày sinh: 07/07/1979 Thẻ căn cước: 045******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11825 |
Họ tên:
Lê Bích Ngọc
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 045******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11826 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 045******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11827 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HOÀNG
Ngày sinh: 08/04/2000 Thẻ căn cước: 068******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử (Điện tự động) |
|
||||||||||||
| 11828 |
Họ tên:
BÙI TRỌNG DUY
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 056******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11829 |
Họ tên:
TRẦN VIẾT NGỌC THÁI
Ngày sinh: 17/03/1999 Thẻ căn cước: 068******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11830 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC NGHĨA
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11831 |
Họ tên:
Trần Văn Lộc
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 087******865 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11832 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 087******208 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11833 |
Họ tên:
Tôn Bảo Tiên
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 086******950 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11834 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phúc
Ngày sinh: 13/01/1986 Thẻ căn cước: 087******837 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11835 |
Họ tên:
Tạ Công Duy
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 051******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11836 |
Họ tên:
Lê Tấn Thích
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 051******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11837 |
Họ tên:
Võ Xuân Trí
Ngày sinh: 17/12/1997 Thẻ căn cước: 051******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11838 |
Họ tên:
Phan Văn Đại Quốc
Ngày sinh: 31/03/1997 Thẻ căn cước: 051******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11839 |
Họ tên:
Châu Phước Toàn
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 051******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11840 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Vương
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 051******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
