Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11821 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sáng
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 031******139 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11822 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 022******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 11823 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 022******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11824 |
Họ tên:
Khúc Văn Thịnh
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 11825 |
Họ tên:
Đỗ Phúc Minh Đồng
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 022******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11826 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 06/08/1999 Thẻ căn cước: 022******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11827 |
Họ tên:
Hoàng Văn Độ
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 022******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11828 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 022******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11829 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 022******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11830 |
Họ tên:
Trần Văn Thường
Ngày sinh: 17/01/1980 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11831 |
Họ tên:
Phạm Hữu Phước
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 046******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế XD và QL dự án |
|
||||||||||||
| 11832 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 22/07/1983 Thẻ căn cước: 022******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11833 |
Họ tên:
Đinh Thọ Thắng
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 022******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11834 |
Họ tên:
Vũ Hà Trung
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 022******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 11835 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khiên
Ngày sinh: 22/01/1986 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng Cầu đường- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 11836 |
Họ tên:
Đào Trung Kiên
Ngày sinh: 11/07/1981 Thẻ căn cước: 010******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình- DKT |
|
||||||||||||
| 11837 |
Họ tên:
Đinh Xuân Chỉnh
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11838 |
Họ tên:
Trần Anh Phong
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 027******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11839 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 022******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11840 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Huyền
Ngày sinh: 15/04/1999 Thẻ căn cước: 030******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
