Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118361 |
Họ tên:
Nguyễn Vỹ
Ngày sinh: 16/11/1982 CMND: 271***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 118362 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiếp
Ngày sinh: 02/12/1986 CMND: 272***057 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 118363 |
Họ tên:
Vũ Văn Bình
Ngày sinh: 18/03/1981 CMND: 272***038 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 118364 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 16/07/1986 CMND: 183***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 118365 |
Họ tên:
Phạm Thị Huệ
Ngày sinh: 10/01/1989 CMND: 031***045 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118366 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Việt Sơn
Ngày sinh: 28/08/1965 CMND: 271***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118367 |
Họ tên:
Đoàn Bằng Giang
Ngày sinh: 05/05/1979 Thẻ căn cước: 034******375 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118368 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 10/09/1992 CMND: 215***687 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118369 |
Họ tên:
Phan Ngô Hiền
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 023***635 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118370 |
Họ tên:
Phạm Võ Thanh Phượng
Ngày sinh: 16/09/1990 CMND: 212***376 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118371 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hạnh
Ngày sinh: 31/05/1991 CMND: 241***494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118372 |
Họ tên:
Phạm Chí Cường
Ngày sinh: 21/03/1988 CMND: 321***790 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118373 |
Họ tên:
Lê Thị Nhung
Ngày sinh: 16/01/1987 CMND: 240***756 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118374 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 04/01/1978 CMND: 205***126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118375 |
Họ tên:
Lê Thanh Việt
Ngày sinh: 21/01/1971 Thẻ căn cước: 062******017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118376 |
Họ tên:
Lưu Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 03/03/1986 CMND: 331***556 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118377 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọn
Ngày sinh: 26/03/1986 CMND: 215***491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118378 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Phú
Ngày sinh: 27/04/1991 CMND: 230***121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118379 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/06/1993 CMND: 272***641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 118380 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 334***933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
