Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118301 |
Họ tên:
Phạm Gia Lũy
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 370***447 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118302 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Long Thanh
Ngày sinh: 02/12/1978 CMND: 141***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118303 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sĩ
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 211***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118304 |
Họ tên:
Cao Tiến Đông
Ngày sinh: 10/01/1989 CMND: 186***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 025***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 118306 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tín
Ngày sinh: 30/09/1977 CMND: 311***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 118307 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 17/07/1980 CMND: 174***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118308 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 19/04/1991 CMND: 245***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 118309 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 10/05/1974 CMND: 201***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118310 |
Họ tên:
Lương Đình Khánh
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 091***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 118311 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 06/02/1977 CMND: 090***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 118312 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hoa
Ngày sinh: 17/01/1973 CMND: 181***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 118313 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 186***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118314 |
Họ tên:
Đinh Thành Trung
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 183***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị dầu khí |
|
||||||||||||
| 118315 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mười
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 281***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118316 |
Họ tên:
Lê Đình Hiển
Ngày sinh: 09/02/1976 CMND: 111***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 118317 |
Họ tên:
Lê Đình Giáp
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118318 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thành
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 118319 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đông
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 063***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 118320 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/03/1990 Hộ chiếu: B66**436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
