Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118281 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Trung
Ngày sinh: 03/09/1980 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 118282 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 07/06/1963 Thẻ căn cước: 040******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118283 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thạch
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 040******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 118284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 151***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118285 |
Họ tên:
Trần Anh Tuyến
Ngày sinh: 22/12/1981 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 118286 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 036******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 118287 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 060***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 118288 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 14/07/1982 CMND: 060***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 118289 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chí
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118290 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 049******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 118291 |
Họ tên:
Võ Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 194***489 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118292 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Duy An
Ngày sinh: 15/08/1979 CMND: 024***548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118293 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118294 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sừ
Ngày sinh: 03/02/1955 CMND: 200***346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118295 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Trúc Vy
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 225***700 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118296 |
Họ tên:
Phạm Hồng Việt
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 118298 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 040******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 118299 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hà
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 273***732 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118300 |
Họ tên:
Trần Văn Trinh
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 261***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
