Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118221 |
Họ tên:
Bạch Đăng Quang
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 118222 |
Họ tên:
Đặng Minh Vũ
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 118223 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118224 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàn
Ngày sinh: 09/01/1970 CMND: 131***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118225 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 17/03/1984 CMND: 131***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118226 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Hải
Ngày sinh: 11/09/1973 CMND: 011***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118227 |
Họ tên:
Lại Văn Hùng
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 131***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118229 |
Họ tên:
Phạm Đình Lương
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 038******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá |
|
||||||||||||
| 118230 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 030******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118231 |
Họ tên:
Trần Đức Đạt
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 091***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118232 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 038******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 118233 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 12/02/1983 CMND: 013***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 118234 |
Họ tên:
Hoàng Cao Đình
Ngày sinh: 12/05/1982 CMND: 013***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118235 |
Họ tên:
Đinh Văn Thi
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 038******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 118236 |
Họ tên:
Trần Văn Phi
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 171***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118237 |
Họ tên:
Võ Sơn Lộc
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 205***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 118238 |
Họ tên:
Cù Huy Dũng
Ngày sinh: 30/09/1991 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118239 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/06/1987 CMND: 113***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118240 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 13/06/1978 CMND: 012***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
