Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118201 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 08/04/1982 Thẻ căn cước: 035******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118202 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hanh
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 042******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 118203 |
Họ tên:
Ngô Văn Phú
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 162***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118204 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 001******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118205 |
Họ tên:
Ngọ Văn Tú
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 024******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118206 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phong
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118207 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 026******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118208 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1980 CMND: 151***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 118209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 033******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 118210 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 031******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118211 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thành
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 034******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 118212 |
Họ tên:
Vũ Đức Thạo
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 164***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118213 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thành
Ngày sinh: 13/12/1976 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 118214 |
Họ tên:
Đỗ Đức Định
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 091***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118215 |
Họ tên:
An Xuân Hoan
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 164***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118216 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 16/02/1972 CMND: 012***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118217 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoa
Ngày sinh: 21/12/1978 CMND: 012***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118218 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118219 |
Họ tên:
Phạm Trọng Thắng
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 162***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 118220 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 036******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
