Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118181 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 072******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118182 |
Họ tên:
Đinh Phi Hùng
Ngày sinh: 14/02/1974 CMND: 272***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118183 |
Họ tên:
Min Jaehong
Ngày sinh: 22/03/1969 Hộ chiếu: M38***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 118184 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/08/1989 CMND: 271***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118185 |
Họ tên:
Vũ Quang
Ngày sinh: 19/11/1988 CMND: 271***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118186 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 04/02/1972 CMND: 272***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118187 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 271***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118188 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 09/08/1990 CMND: 272***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118189 |
Họ tên:
Vũ Quốc Lượng
Ngày sinh: 12/03/1975 CMND: 162***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 118190 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 037******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 118191 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 027******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 118192 |
Họ tên:
Phan Thế Đồng
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 186***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118193 |
Họ tên:
Lại Bá Hưng
Ngày sinh: 21/07/1990 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 118194 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 001******595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118195 |
Họ tên:
Phan Minh Hùng
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 001******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118196 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Anh
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 030******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 118197 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 04/01/1988 CMND: 172***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 118198 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thông
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 112***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 118199 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 017***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118200 |
Họ tên:
Hà Văn Bách
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 162***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
