Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11801 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÔN TUỆ
Ngày sinh: 16/02/1998 Thẻ căn cước: 052******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 11802 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Huynh
Ngày sinh: 29/01/1973 Thẻ căn cước: 048******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11803 |
Họ tên:
Trần Công Vẽ
Ngày sinh: 25/02/1976 Thẻ căn cước: 045******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11804 |
Họ tên:
Phan Văn Huy
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 045******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11805 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 045******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 11806 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chánh
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 045******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11807 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 045******336 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/11/1974 Thẻ căn cước: 045******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11809 |
Họ tên:
Hoàng Đình Lập
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 045******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 11810 |
Họ tên:
Tống Minh Thắng
Ngày sinh: 15/06/1998 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11811 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 045******130 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựn dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 11812 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Thắng
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 044******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11813 |
Họ tên:
Khổng Văn Trọng
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 045******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11814 |
Họ tên:
Lại Phương Việt
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 046******831 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học (ngành Công nghệ xây dựng) |
|
||||||||||||
| 11815 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thắng
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 045******993 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11816 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 045******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11817 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Minh
Ngày sinh: 08/06/1999 Thẻ căn cước: 045******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11818 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 045******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11819 |
Họ tên:
Bùi Văn Trúc
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 045******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11820 |
Họ tên:
Hồ Minh Hùng
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 046******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
