Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11801 |
Họ tên:
HÀ QUẢNG ĐỨC
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11802 |
Họ tên:
TRẦN THỊ NGÂN
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 035******569 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 11803 |
Họ tên:
LÊ VĂN HOÀ
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 034******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11804 |
Họ tên:
ĐÀO TUẤN HƯNG
Ngày sinh: 31/07/1983 Thẻ căn cước: 030******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11805 |
Họ tên:
LÊ VĂN QUANG
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 038******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11806 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 11807 |
Họ tên:
BÙI VĂN TÁM
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 040******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11808 |
Họ tên:
HỒ SỸ TÂM
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 040******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11809 |
Họ tên:
BÙI ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 034******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11810 |
Họ tên:
BÙI NGỌC TRANG
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 11811 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH TUÂN
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 026******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt chuyên ngành Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 11812 |
Họ tên:
ĐINH VĂN VỸ
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 036******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11813 |
Họ tên:
LÊ CHÍ TUẤN
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 038******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11814 |
Họ tên:
VŨ ĐỨC HÙNG
Ngày sinh: 23/10/1978 Thẻ căn cước: 033******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11815 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NGUYÊN
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 036******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11816 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ MẠNH
Ngày sinh: 16/01/1996 Thẻ căn cước: 033******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11817 |
Họ tên:
HOÀNG TRỌNG NGHĨA
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 008******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11818 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THANH
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 031******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11819 |
Họ tên:
GIÁP NHƯ THƯỜNG
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 024******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 11820 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 022******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
