Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118161 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thảo
Ngày sinh: 02/01/1992 CMND: 212***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118162 |
Họ tên:
Ngô Công Chiến Huy
Ngày sinh: 26/02/1968 Thẻ căn cước: 052******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118163 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Đạt
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 205***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 118164 |
Họ tên:
Lê Quang Tôn
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 173***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118165 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 05/06/1992 CMND: 183***548 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 118166 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 145***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118167 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Kỳ
Ngày sinh: 13/11/1992 CMND: 212***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118168 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dưỡng
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 072******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118169 |
Họ tên:
Trương Văn Toàn
Ngày sinh: 19/10/1990 CMND: 371***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118170 |
Họ tên:
Hồ Hoài Điệp
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 240***828 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 118171 |
Họ tên:
Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 163***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử điện năng |
|
||||||||||||
| 118172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 240***015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 118173 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Biền
Ngày sinh: 24/03/1991 CMND: 273***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118174 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sâm
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 025***970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 118175 |
Họ tên:
Trần Trọng Khánh
Ngày sinh: 29/08/1991 CMND: 212***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118176 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Mạnh
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 173***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118177 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhuận
Ngày sinh: 02/04/1992 CMND: 215***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 118178 |
Họ tên:
Trần Đắc Ý
Ngày sinh: 21/02/1985 CMND: 311***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 118179 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đông Hải
Ngày sinh: 11/04/1989 Thẻ căn cước: 079******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng. Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 118180 |
Họ tên:
Phan Xuân Huy
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 183***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
