Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118081 |
Họ tên:
Phan Chí Thành
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 311***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118082 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 118083 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật Minh
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 341***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công Nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118084 |
Họ tên:
Phạm Đình Sơn
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 250***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118085 |
Họ tên:
Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 12/08/1991 CMND: 215***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118086 |
Họ tên:
Nguyễn Hàng Duy
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 221***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 118087 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sỹ
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 261***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118088 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1982 Hộ chiếu: 010*****170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118089 |
Họ tên:
Lê Xuân Đạt
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 118090 |
Họ tên:
Phạm Đức Bình
Ngày sinh: 01/10/1990 CMND: 183***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118091 |
Họ tên:
Vũ Như Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1990 CMND: 142***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 118092 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 04/09/1993 CMND: 013***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118093 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 118094 |
Họ tên:
Đoàn Duy Tùng
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 151***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118095 |
Họ tên:
Bùi Quang Nghĩa
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 142***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 118096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhi
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 205***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118097 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 092******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 221***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118099 |
Họ tên:
Ngô Văn Cử
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 163***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 118100 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Quang
Ngày sinh: 05/08/1987 CMND: 145***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
