Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118061 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 096******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 06/04/1967 CMND: 013***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 118063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 121***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 118064 |
Họ tên:
Ngô Văn Trình
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 036******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 118065 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 031******196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 118066 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 25/02/1989 CMND: 186***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Ngành thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 118067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/04/1989 Hộ chiếu: 031**139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118068 |
Họ tên:
Lê Đặng Đại Thành
Ngày sinh: 08/05/1992 CMND: 012***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118069 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đồng
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 030******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118070 |
Họ tên:
Lê Thanh Xuân
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 038******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 118071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điểm
Ngày sinh: 16/09/1982 CMND: 111***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118072 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 111***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 118073 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thi
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 030******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 118074 |
Họ tên:
Phan Quang Trung
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 026******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 118075 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 034******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118076 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 272***575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 118077 |
Họ tên:
Đào Hoàng Giang
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 370***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118078 |
Họ tên:
Lê Đình Phùng
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 215***941 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118079 |
Họ tên:
Đặng Công Sửu
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 052******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118080 |
Họ tên:
Trần Bảo Vinh
Ngày sinh: 11/12/1974 CMND: 183***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
