Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 118021 |
Họ tên:
Đoàn Bá Hậu
Ngày sinh: 25/04/1984 CMND: 125***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 118022 |
Họ tên:
Lại Minh Ngọc
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 121***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 118023 |
Họ tên:
Dương Đức Thịnh
Ngày sinh: 31/01/1975 CMND: 013***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 118024 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hải
Ngày sinh: 27/08/1982 CMND: 182***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 118025 |
Họ tên:
Phan Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/07/1980 CMND: 031***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118026 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duân
Ngày sinh: 20/07/1961 CMND: 030***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118027 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 08/05/1960 CMND: 030***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118028 |
Họ tên:
Hà Minh Đức
Ngày sinh: 11/11/1981 CMND: 031***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118029 |
Họ tên:
Lê Huy Khánh
Ngày sinh: 02/09/1972 Thẻ căn cước: 031******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118030 |
Họ tên:
Lê Huy Lâm
Ngày sinh: 30/07/1969 CMND: 030***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118031 |
Họ tên:
Phùng Trần Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1986 CMND: 162***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 118032 |
Họ tên:
Vũ Duy Thường
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 031***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118033 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 038******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118034 |
Họ tên:
Đậu Quang Hưng
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 182***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 118035 |
Họ tên:
Đỗ Đình Công
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 036******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 118036 |
Họ tên:
Vũ Công Hoàn
Ngày sinh: 13/03/1989 CMND: 162***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118037 |
Họ tên:
Đinh Trọng Quang
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 162***794 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118038 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118039 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Định
Ngày sinh: 19/04/1986 CMND: 162***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118040 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 040******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
