Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 117981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kho
Ngày sinh: 04/04/1991 CMND: 215***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117982 |
Họ tên:
Đỗ Từ Khôi
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 211***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117983 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 211***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117984 |
Họ tên:
Trần Lam Đa
Ngày sinh: 22/11/1984 CMND: 211***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117985 |
Họ tên:
Lý Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/01/1978 CMND: 211***605 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 117986 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 13/09/1975 CMND: 211***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 117987 |
Họ tên:
Bùi Thành Lại
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 211***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 117988 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 211***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 117989 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thơ
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 215***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 117990 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 07/12/1987 CMND: 215***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 117991 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 16/04/1978 CMND: 211***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 117992 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 02/02/1991 CMND: 012***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị- Thạc sỹ quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 117993 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 091***409 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kiến Trúc Sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 117994 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 25/05/1991 CMND: 017***866 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117995 |
Họ tên:
Đào Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 20/04/1977 Thẻ căn cước: 034******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 117996 |
Họ tên:
Chế Đoàn Quốc Văn
Ngày sinh: 05/07/1988 CMND: 250***656 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 117997 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Kha
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 290***518 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 117998 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vinh
Ngày sinh: 01/12/1981 Thẻ căn cước: 080******362 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 117999 |
Họ tên:
Ngô Thanh Đức
Ngày sinh: 01/08/1969 CMND: 022***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Thạc Sĩ |
|
||||||||||||
| 118000 |
Họ tên:
Tạ Thuỳ Trang
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 025***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Thạc Sĩ |
|
