Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11781 |
Họ tên:
Phan Hà Duy
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 080******384 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 11782 |
Họ tên:
Phạm Bích Thủy
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 080******352 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 11783 |
Họ tên:
Võ Hà Phúc
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 080******169 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 11784 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 060******723 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 11785 |
Họ tên:
Trần Quốc Nghiệp
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 082******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11786 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khang
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 080******342 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 11787 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 03/03/2000 Thẻ căn cước: 033******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 26/05/1990 Thẻ căn cước: 033******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11789 |
Họ tên:
Đặng Đức Đông
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 033******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11790 |
Họ tên:
Hà Trung Anh
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 033******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11791 |
Họ tên:
Đinh Văn Chung
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 033******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 07/06/1996 Thẻ căn cước: 035******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11793 |
Họ tên:
Trần Văn Khương
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 033******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11794 |
Họ tên:
Bùi Quang Luật
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 033******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11795 |
Họ tên:
LÊ CÔNG CẨN
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11796 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀI
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 052******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11797 |
Họ tên:
TRẦN MINH CẢNH
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 052******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11798 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH PHONG
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 052******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11799 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU VINH
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 052******055 Trình độ chuyên môn: Cử nhân điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 11800 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN NGUYÊN
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 052******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
