Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11781 |
Họ tên:
LÊ VĂN LỊCH
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 037******272 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 11782 |
Họ tên:
BÙI THỊ NHUNG
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 031******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11783 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HIỆP
Ngày sinh: 14/12/1999 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 11784 |
Họ tên:
LÊ NGUYÊN THÁI
Ngày sinh: 15/03/1973 Thẻ căn cước: 019******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11785 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN DŨNG
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 031******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11786 |
Họ tên:
ĐẶNG DUY HIẾU
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 035******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11787 |
Họ tên:
BÙI THỊ GIANG
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 036******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11788 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 008******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11789 |
Họ tên:
TRIỆU ĐỨC ĐOÀN
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 008******294 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11790 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 06/01/1978 Thẻ căn cước: 002******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11791 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 034******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11792 |
Họ tên:
NHỮ NGỌC ANH HƯNG
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 008******396 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11793 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI DƯƠNG
Ngày sinh: 17/07/2000 Thẻ căn cước: 019******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11794 |
Họ tên:
NGUYỄN PHỤ HỢP
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 027******349 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11795 |
Họ tên:
LÊ HỒNG PHÚ
Ngày sinh: 09/08/1995 Thẻ căn cước: 037******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11796 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀ
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 034******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11797 |
Họ tên:
VŨ VĂN NGHIỆP
Ngày sinh: 27/01/1977 Thẻ căn cước: 001******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11798 |
Họ tên:
BÙI CHIẾN THẮNG
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 11799 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN HÙNG
Ngày sinh: 18/09/1976 Thẻ căn cước: 031******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11800 |
Họ tên:
LÊ DOANH KÝ
Ngày sinh: 19/11/1991 Thẻ căn cước: 027******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
