Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1161 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 051******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1162 |
Họ tên:
Bùi Minh Chức
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 052******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1163 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thành
Ngày sinh: 15/11/1997 Thẻ căn cước: 066******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1164 |
Họ tên:
Trần Thể Thao
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 051******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1165 |
Họ tên:
Võ Tấn Thạch
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 049******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1166 |
Họ tên:
Võ Sơn
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 049******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1167 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Âu
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 049******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1168 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thiên
Ngày sinh: 25/03/1996 Thẻ căn cước: 048******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1169 |
Họ tên:
Trần Đồng Tiến
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 054******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1170 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Lộc
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 049******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 1171 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Bản
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 049******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1172 |
Họ tên:
Trương Bá Cẩm
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 040******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1173 |
Họ tên:
Trần Như Thùy
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 034******246 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1174 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Khôi
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 049******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1175 |
Họ tên:
Lê Đức Khương
Ngày sinh: 13/06/1997 Thẻ căn cước: 044******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 1176 |
Họ tên:
Nguyễn Biển
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 049******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1177 |
Họ tên:
Hoàng Đức Đạt
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1178 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiên
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 049******109 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 046******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1180 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 046******396 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Ngành Địa chính |
|
