Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1161 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1162 |
Họ tên:
Vũ Hồng Kỳ
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 034******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1163 |
Họ tên:
Vũ Quốc Cường
Ngày sinh: 30/11/1970 Thẻ căn cước: 010******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1164 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 035******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1165 |
Họ tên:
Đỗ Như Dũng
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1166 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Loan
Ngày sinh: 04/05/1980 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1167 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/07/1981 Thẻ căn cước: 082******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1168 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1169 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cầu
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 042******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1170 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 084******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1171 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 05/12/2000 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 1172 |
Họ tên:
Trần Bá Quang
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1173 |
Họ tên:
Phan Hải Sơn
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 017******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1174 |
Họ tên:
Phạm Văn Đà
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1175 |
Họ tên:
Ma Phúc Cương
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 008******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1176 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/03/1990 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1177 |
Họ tên:
Vũ Viết Khải
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 027******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1178 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1179 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 25/08/1998 Thẻ căn cước: 027******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1180 |
Họ tên:
Đặng Đức Hòa
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 030******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
